PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
chemotherapy
Mới
chemotherapy
chemotherapy
/
ˌ
kimoʊ
ˈ
θɛɹəpi/
hóa trị liệu, điều trị ung thư
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau