PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
cemetery
Mới
cemetery
cemetery
/
ˈ
sɛmə
ˌ
tɛɹi/
nghĩa trang, nghĩa địa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau