PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
devoted
Mới
devoted
devoted
/dɪ
ˈ
voʊtɪd/
tận tụy, nhiệt thành
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau