PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
predictive
Mới
predictive
predictive
/pɹi
ˈ
dɪktɪv/
mang tính dự đoán, dùng để dự đoán
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau