PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
attribute
Mới
attribute
attribute
/
ˈ
ætɹə
ˌ
bjut/
thuộc tính, đặc tính; (trong cụm attribute A to B) cho rằng A là nhờ hoặc tại B
danh từ·động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau