PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 37
downsize
Mới
downsize
downsize
/
ˈ
daʊn
ˌ
saɪz/
(nhân sự/quy mô) cắt giảm, giảm biên chế
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau