PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
youthful
Mới
youthful
youthful
/
ˈ
juθfəl/
trẻ, tràn đầy sức trẻ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau