PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
bookish
Mới
bookish
bookish
/
ˈ
bʊkɪʃ/
mê đọc sách, mang tính sách vở
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau