PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
plumber
Mới
plumber
plumber
/
ˈ
plʌmɝ/
thợ sửa ống nước
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau