PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
germ
Mới
germ
germ
/
ˈ
dʒɝm/
vi khuẩn, mầm bệnh, (ý tưởng) mầm mống
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau