PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
untreated
Mới
untreated
untreated
/ən
ˈ
tɹitɪd/
không được điều trị, chưa qua xử lý
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau