PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
lastly
Mới
lastly
lastly
/
ˈ
læstli/
cuối cùng, sau cùng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau