PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
deceptive
Mới
deceptive
deceptive
/dɪ
ˈ
sɛptɪv/
dối trá, gây lầm lạc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau