PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
petty
Mới
petty
petty
/
ˈ
pɛ
ˌ
ti/
hẹp hòi, vặt vãnh, cấp thấp
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau