PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
immerse
Mới
immerse
immerse
/
ˌ
ɪ
ˈ
mɝs/
(ngập hẳn) nhúng, làm đắm chìm
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau