PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
pebble
Mới
pebble
pebble
/
ˈ
pɛbəl/
đá cuội, sỏi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau