PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
rhyme
Mới
rhyme
rhyme
/
ˈ
ɹaɪm/
vần với nhau, gieo vần
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau