PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
inborn
Mới
inborn
inborn
/
ˈ
ɪn
ˌ
bɔɹn/
bẩm sinh, di truyền
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau