PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
fearsome
Mới
fearsome
fearsome
/
ˈ
fɪɹsəm/
đáng sợ, ghê gớm
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau