PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
unacceptable
Mới
unacceptable
unacceptable
/
ˌ
ʌnæk
ˈ
sɛptəbəl/
không thể chấp nhận, không thể dung thứ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau