PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B2 Mở rộng
Ngày 33
obligation
Mới
obligation
obligation
/
ˌ
ɑblə
ˈ
ɡeɪʃən/
(pháp lý, đạo đức) nghĩa vụ, trách nhiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau