PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
unfairly
Mới
unfairly
unfairly
/ən
ˈ
fɛɹli/
bất công, không công bằng
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau