PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
recycling
Mới
recycling
recycling
/ɹi
ˈ
saɪkəlɪŋ/
sự tái chế, đồ tái chế
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau