PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
brotherhood
Mới
brotherhood
brotherhood
/
ˈ
bɹʌðɝ
ˌ
hʊd/
tình anh em, tình đồng bào, (tôn giáo) hội huynh đệ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau