PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
destructive
Mới
destructive
destructive
/dɪ
ˈ
stɹʌktɪv/
có tính phá hoại, có hại
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau