PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
alphabet
Mới
alphabet
alphabet
/
ˈ
ælfə
ˌ
bɛt/
bảng chữ cái, chữ cái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau