PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
outward
Mới
outward
outward
/
ˈ
aʊtwɝd/
bề ngoài, phía ngoài, (chuyến đi) lượt đi
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau