PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
messy
Mới
messy
messy
/
ˈ
mɛsi/
bẩn thỉu, bừa bộn, rắc rối
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau