PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
according to
Mới
according to
according to
/ə
ˈ
kɔɹdɪŋ tə/
theo ~, tùy theo ~
giới từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau