PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
CD-ROM
Mới
CD-ROM
CD-ROM
/
ˌ
si
ˈ
di
ˈ
ɹɑm/
đĩa CD-ROM
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau