PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
helmet
Mới
helmet
helmet
/
ˈ
hɛlmət/
mũ bảo hiểm, mũ giáp, mũ sắt
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau