PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
tiring
Mới
tiring
tiring
/
ˈ
taɪɹɪŋ/
gây mệt mỏi, vất vả
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau