PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
auxiliary
Mới
auxiliary
auxiliary
/ɔɡ
ˈ
zɪljəɹi/
phụ trợ, dự phòng
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau