PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
retail
Mới
retail
retail
/
ˈ
ɹi
ˌ
teɪl/
bán lẻ, ngành bán lẻ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau