PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
chuckle
Mới
chuckle
chuckle
/
ˈ
tʃʌkəl/
tiếng cười khúc khích, tiếng cười khẽ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau