PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 36
satellite
Mới
satellite
satellite
/
ˈ
sætə
ˌ
laɪt/
vệ tinh, vệ tinh nhân tạo, thành phố vệ tinh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau