PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
underlie
Mới
underlie
underlie
/
ˌ
ʌndɝ
ˈ
laɪ/
nằm ở gốc rễ, làm nền tảng cho
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau