PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
neurotic
Mới
neurotic
neurotic
/nʊ
ˈ
ɹɑtɪk/
quá nhạy cảm, thuộc chứng loạn thần kinh
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau