PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
renovation
Mới
renovation
renovation
/
ˌ
ɹɛnə
ˈ
veɪʃən/
(tòa nhà) sự tu sửa, sự cải tạo
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau