PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
finite
Mới
finite
finite
/
ˈ
faɪ
ˌ
naɪt/
hữu hạn, có giới hạn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau