PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
malleable
Mới
malleable
malleable
/
ˈ
mæliəbəl/
dễ dát mỏng, (tính cách) dễ uốn nắn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau