PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
stipulate
Mới
stipulate
stipulate
/
ˈ
stɪpjə
ˌ
leɪt/
(như điều kiện hợp đồng) ghi rõ, quy định
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau