PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
invaluable
Mới
invaluable
invaluable
/
ˌ
ɪn
ˈ
væljəbəl/
vô giá, không thể thiếu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau