PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
superficial
Mới
superficial
superficial
/
ˌ
supɝ
ˈ
fɪʃəl/
hời hợt, thuộc bề mặt, nông cạn
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau