PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
summarily
Mới
summarily
summarily
/sə
ˈ
mɛɹɪli/
theo thủ tục rút gọn, một cách tóm tắt
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau