PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
dissemination
Mới
dissemination
dissemination
/dɪ
ˌ
sɛmə
ˈ
neɪʃən/
(thông tin, tư tưởng) sự lan truyền, sự phổ biến
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau