PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
intermediary
Mới
intermediary
intermediary
/
ˌ
ɪntɝ
ˈ
midiɛɹi/
người trung gian, vật trung gian
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau