PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
implicate
Mới
implicate
implicate
/
ˈ
ɪmplɪ
ˌ
keɪt/
(tội phạm) cho thấy có liên can, hàm ý
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau