PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
outmoded
Mới
outmoded
outmoded
/
ˌ
aʊt
ˈ
moʊdɪd/
lỗi thời, kiểu cũ
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau