PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 37
sunglass
Mới
sunglass
sunglass
/
ˈ
sʌn
ˌ
ɡlæs/
(dạng bổ nghĩa của sunglasses) kính râm, (từ cổ) thấu kính hội tụ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau